| MOQ: | 1 |
| Price: | 1000-100000 |
| standard packaging: | Hộp gỗ |
| Delivery period: | 5-8 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | TT |
| Nguồn laser | Laser sợi xung ổn định cao 100W, bước sóng 1064 nm |
| Phạm vi tần số | 20 kHz đến 200 kHz (sự điều chỉnh không bước) |
| Chiều rộng quét | Có thể điều chỉnh 0-60 mm |
| Hiệu quả làm sạch | 5-20 m2/h (tùy thuộc vào độ dày lớp phủ) |
| Thời gian sử dụng laser | 100,000+ giờ |
| Hoạt động pin | 2-4 giờ hoạt động liên tục với toàn năng |
| Thời gian sạc | 1.5-2 giờ sạc nhanh |
| Trọng lượng | 18 kg tổng số vật chủ ba lô |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +45°C |
| MOQ: | 1 |
| Price: | 1000-100000 |
| standard packaging: | Hộp gỗ |
| Delivery period: | 5-8 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | TT |
| Nguồn laser | Laser sợi xung ổn định cao 100W, bước sóng 1064 nm |
| Phạm vi tần số | 20 kHz đến 200 kHz (sự điều chỉnh không bước) |
| Chiều rộng quét | Có thể điều chỉnh 0-60 mm |
| Hiệu quả làm sạch | 5-20 m2/h (tùy thuộc vào độ dày lớp phủ) |
| Thời gian sử dụng laser | 100,000+ giờ |
| Hoạt động pin | 2-4 giờ hoạt động liên tục với toàn năng |
| Thời gian sạc | 1.5-2 giờ sạc nhanh |
| Trọng lượng | 18 kg tổng số vật chủ ba lô |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +45°C |