|
|
| MOQ: | 1 BỘ |
| standard packaging: | Pallet gỗ |
| Delivery period: | 10-15 ngày |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Supply Capacity: | 100 bộ/tháng |
| Khả năng tải tối đa | 5 tấn |
| Kích thước thùng chứa tương thích | Thùng chứa tiêu chuẩn 20', 40' |
| Tốc độ xoay vòng | Điều khiển bằng biến tần Schneider |
| Phương pháp điều khiển xoay | Hệ thống bánh xe dây chuyền và bánh răng |
| Năng lượng động cơ xoay | 2 × 0,75 kW |
| Năng lượng động cơ du lịch | 2 × 0,55 kW |
| Động cơ đi bộ idler | 5500-13000 mm |
| Tốc độ di chuyển idler | 3000 mm/min |
|
|
| MOQ: | 1 BỘ |
| standard packaging: | Pallet gỗ |
| Delivery period: | 10-15 ngày |
| phương thức thanh toán: | L/C,T/T |
| Supply Capacity: | 100 bộ/tháng |
| Khả năng tải tối đa | 5 tấn |
| Kích thước thùng chứa tương thích | Thùng chứa tiêu chuẩn 20', 40' |
| Tốc độ xoay vòng | Điều khiển bằng biến tần Schneider |
| Phương pháp điều khiển xoay | Hệ thống bánh xe dây chuyền và bánh răng |
| Năng lượng động cơ xoay | 2 × 0,75 kW |
| Năng lượng động cơ du lịch | 2 × 0,55 kW |
| Động cơ đi bộ idler | 5500-13000 mm |
| Tốc độ di chuyển idler | 3000 mm/min |